Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "ám sát hụt" (1)
ám sát hụt
Tiếng Anh
Danh từfailed assassination attempt
Đây là vụ ám sát hụt thứ hai mà ông ấy phải đối mặt trong năm nay.
This is the second failed assassination attempt he has faced this year.
Từ liên quan "ám sát hụt" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "ám sát hụt" (1)
Đây là vụ ám sát hụt thứ hai mà ông ấy phải đối mặt trong năm nay.
This is the second failed assassination attempt he has faced this year.
